song ngữ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hai ngôn ngữ: Dùng để chỉ một cá nhân, một cộng đồng, một văn bản, một chương trình hoặc một hệ thống giáo dục sử dụng thành thạo hoặc vận hành bằng hai ngôn ngữ.
- Liên quan đến hai ngôn ngữ: Thuộc về hoặc liên quan đến việc sử dụng hai ngôn ngữ song song.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy là một giáo viên song ngữ Anh - Việt. (Cô ấy có khả năng giảng dạy bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt.)
- Trường học này áp dụng chương trình giáo dục song ngữ. (Trường học này có chương trình dạy học bằng hai thứ tiếng.)
- Cuốn từ điển song ngữ này rất hữu ích cho người học. (Cuốn từ điển này giải thích từ ngữ giữa hai ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "năng lực song ngữ": khả năng sử dụng thành thạo hai ngôn ngữ của một cá nhân.
- Năng lực song ngữ của cậu bé thật đáng ngưỡng mộ.
- "cộng đồng song ngữ": một nhóm người cùng sử dụng hai ngôn ngữ trong sinh hoạt hàng ngày.
- Họ sinh sống trong một cộng đồng song ngữ Việt - Khmer.
Biến thể và từ gần giống
- Song ngữ học (danh từ): chuyên ngành nghiên cứu về hiện tượng song ngữ trong xã hội và cá nhân.
- Đa ngữ (tính từ): có nhiều hơn hai ngôn ngữ. (Ví dụ: xã hội ).
Từ đồng nghĩa
- Lưỡng ngữ: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ việc sử dụng hai ngôn ngữ. (Ví dụ: từ điển ).
- Hai thứ tiếng: Cách nói thông thường, dễ hiểu hơn. (Ví dụ: anh ấy nói được ).
Các cụm từ liên quan
- Giáo dục song ngữ: mô hình giảng dạy và học tập sử dụng hai ngôn ngữ làm phương tiện.
- Giáo dục song ngữ đang ngày càng phổ biến ở các thành phố lớn.
- Văn bản song ngữ: tài liệu được thể hiện đồng thời bằng hai ngôn ngữ.
- Hợp đồng được soạn thảo dưới dạng văn bản song ngữ.
Thành ngữ liên quan
- Thông thạo như người song ngữ bản địa: (cách nói so sánh) để chỉ khả năng sử dụng hai ngôn ngữ một cách tự nhiên, trôi chảy như người bản xứ.
- Sau nhiều năm sinh sống ở nước ngoài, cô ấy nói tiếng Anh thông thạo như người song ngữ bản địa.